fire watching
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Hoạt động canh lửa: "fire watching" chỉ hành động quan sát và theo dõi các đám cháy, đặc biệt là trong bối cảnh chiến tranh (như Thế chiến thứ hai tại Anh), khi các quả bom từ máy bay địch có thể gây ra hỏa hoạn. Những người làm nhiệm vụ này phải phát hiện sớm các đám cháy để báo động và dập tắt kịp thời.
Ví dụ sử dụng
- (Trong cuộc không kích Blitz, nhiều dân thường tình nguyện làm nhiệm vụ canh lửa để bảo vệ thành phố của họ.)
- (Canh lửa đòi hỏi phải ở trên mái nhà suốt đêm, quan sát mọi dấu hiệu của lửa.)
- (Chính phủ đã tổ chức các đội canh lửa để giảm thiểu thiệt hại từ bom cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh hiện đại: "fire watching" cũng có thể được dùng để chỉ việc theo dõi cháy rừng hoặc các khu vực dễ cháy, đặc biệt là trong mùa khô.
- Rangers are conducting fire watching in the national park during the dry season. (Các kiểm lâm đang thực hiện canh lửa trong vườn quốc gia vào mùa khô.)
- Trong ngành công nghiệp: thuật ngữ này còn dùng để chỉ việc giám sát các khu vực có nguy cơ cháy nổ, như nhà máy hóa chất hoặc công trường xây dựng.
- The safety officer assigned a worker to fire watching during the welding operation. (Nhân viên an toàn đã phân công một công nhân canh lửa trong quá trình hàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire watcher (danh từ): người làm nhiệm vụ canh lửa.
- She served as a fire watcher during the war, often staying awake all night. (Cô ấy từng làm người canh lửa trong chiến tranh, thường thức suốt đêm.)
- Fire lookout (danh từ): trạm quan sát lửa, thường dùng trong bối cảnh cháy rừng.
- The fire lookout tower provides a panoramic view of the forest. (Tháp quan sát lửa cung cấp tầm nhìn toàn cảnh khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Fire surveillance: giám sát hỏa hoạn (thường mang tính kỹ thuật hơn).
- Fire surveillance systems use cameras to detect smoke. (Hệ thống giám sát hỏa hoạn sử dụng camera để phát hiện khói.)
- Fire monitoring: theo dõi lửa (nhấn mạnh vào việc giám sát liên tục).
- Fire monitoring is crucial in areas prone to wildfires. (Theo dõi lửa là rất quan trọng ở những khu vực dễ xảy ra cháy rừng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Watch for fires: canh chừng các đám cháy.
- The team was trained to watch for fires during the night shift. (Đội được huấn luyện để canh chừng các đám cháy trong ca đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Keep a close watch on something: theo dõi sát sao điều gì.
- During the dry season, firefighters keep a close watch on the forest. (Vào mùa khô, lính cứu hỏa theo dõi sát sao khu rừng.)